베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "niên thiếu" (1)
niên thiếu

영어
명사childhood
Anh ấy đã sống ở nước ngoài từ thời niên thiếu.
He had lived abroad since his early childhood.
관련 단어 "niên thiếu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "niên thiếu" (1)
Anh ấy đã sống ở nước ngoài từ thời niên thiếu.
He had lived abroad since his early childhood.
